Từ: 时间词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 时间词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 时间词 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíjiāncí] từ chỉ thời gian。表示时间的名词,如:过去、现在、将来、早晨、今天、元旦、春季、去年、星期日等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
时间词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 时间词 Tìm thêm nội dung cho: 时间词