Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 时间词 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíjiāncí] từ chỉ thời gian。表示时间的名词,如:过去、现在、将来、早晨、今天、元旦、春季、去年、星期日等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 时间词 Tìm thêm nội dung cho: 时间词
