Chữ 絓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 絓:

絓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 絓

絓

Chiết tự chữ 絓

1. 絓 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 圭
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 圭 khoai, khuê, que, quê
  • 2. 絓 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 圭
  • 糹 miên, mịch
  • 圭 khoai, khuê, que, quê
  • 3. 絓 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 圭
  • 糸 mịch
  • 圭 khoai, khuê, que, quê
  • []

    U+7D53, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gua4;
    Việt bính: gwaa3;

    絓

    Nghĩa Trung Việt của từ 絓


    Nghĩa của 絓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [guà]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 12
    Hán Việt: QUẢI
    trở ngại; cản trở; ngăn trở。绊住;阻碍。

    Chữ gần giống với 絓:

    䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

    Dị thể chữ 絓

    𮉤,

    Chữ gần giống 絓

    厓, 緸, 縃, 縂, 筀, 縁, 縀, 緿, 緾, 緽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絓 Tự hình chữ 絓 Tự hình chữ 絓 Tự hình chữ 絓

    絓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絓 Tìm thêm nội dung cho: 絓