Chữ 樂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 樂:

樂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 樂

樂

Chiết tự chữ 樂

[]

U+F914, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

樂

Nghĩa Trung Việt của từ 樂


Chữ gần giống với 樂:

㮾, 㮿, 㯀, 㯁, 㯂, 㯃, 㯄, 㯅, 㯆, 㯇, 㯈, 㯉, 㯊, 㯋, 㯌, 㯍, 㯎, 㯏, 㯠, 槢, 槣, 槥, 槧, 槪, 槭, 槮, 槯, 槱, 槲, 槳, 槶, 槹, 槺, 槻, 槼, 槽, 槾, 槿, 樁, 樂, 樅, 樊, 樍, 樏, 樐, 樑, 樒, 樓, 樔, 樕, 樖, 樗, 標, 樚, 樛, 樝, 樞, 樟, 樠, 樣, 権, 横, 樫, 樯, 樱, 橥, 樂, 樓, 樂, 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 樂

Tự hình:

Tự hình chữ 樂 Tự hình chữ 樂 Tự hình chữ 樂 Tự hình chữ 樂

樂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 樂 Tìm thêm nội dung cho: 樂