Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 从井救人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 从井救人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 从井救人 trong tiếng Trung hiện đại:

[cóngjǐngjiùrén] dũng cảm; cứu người dưới giếng (xưa ví với việc làm vô ích, nay ví với người dũng cảm không sợ chết để cứu người khác)。跳到井里去救人,原来比喻徒然危害自己而对别人并没有好处的行为,现多用来比喻冒极大的危险去拯救别 人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 从

tòng:tòng quân; tòng phụ (thứ yếu)
tùng:tùng (xem tòng)
tụng:(xem tòng, tùng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 救

cứu:cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
从井救人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 从井救人 Tìm thêm nội dung cho: 从井救人