Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 黕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 黕

黕 cấu thành từ 2 chữ: 黑, 冘
  • hắc
  • dâm, nhũng, đem
  • []

    U+9ED5, tổng 16 nét, bộ Hắc 黑
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dan3;
    Việt bính: daam2 dam2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 黕


    Nghĩa của 黕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dǎn]Bộ: 黑 (黒) - Hắc
    Số nét: 15
    Hán Việt: ĐẢM
    1. ghét bẩn; vết bẩn; chỗ bẩn。污垢。
    2. đen; đen thui。乌黑。

    Chữ gần giống với 黕:

    , , , ,

    Chữ gần giống 黕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 黕 Tự hình chữ 黕 Tự hình chữ 黕 Tự hình chữ 黕

    黕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 黕 Tìm thêm nội dung cho: 黕