Từ: 旷废 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旷废:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旷废 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàngfèi] bỏ; nhỡ; lỡ。耽误,荒废。
旷废学业。
lỡ việc học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旷

khoáng:khoáng đãng, khoáng đạt, phóng khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 废

phế:phế bỏ
旷废 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旷废 Tìm thêm nội dung cho: 旷废