Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 蒗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒗, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒗:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 蒗
蒗
Nghĩa của 蒗 trong tiếng Trung hiện đại:
[làng] Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 16
Hán Việt: LANG
Ninh Lang (tên huyện tự trị dân tộc Di ở tỉnh Vân Nam Trung Quốc)。宁蒗,彝族自治县,在云南。
Số nét: 16
Hán Việt: LANG
Ninh Lang (tên huyện tự trị dân tộc Di ở tỉnh Vân Nam Trung Quốc)。宁蒗,彝族自治县,在云南。

Tìm hình ảnh cho: 蒗 Tìm thêm nội dung cho: 蒗
