Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnjìn] 1. suy nghĩ; ý nghĩ。(心劲儿)想法;念头。
工人们都是一个心劲,大干社会主义。
anh em công nhân đều có cùng một suy nghĩ là tiến lên chủ nghĩa xã hội.
2. năng lực suy nghĩ phân tích; sức nghĩ。(心劲儿)指思考分折问题的能力。
工人们都是一个心劲,大干社会主义。
anh em công nhân đều có cùng một suy nghĩ là tiến lên chủ nghĩa xã hội.
2. năng lực suy nghĩ phân tích; sức nghĩ。(心劲儿)指思考分折问题的能力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 心劲 Tìm thêm nội dung cho: 心劲
