Từ: 吐泻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吐泻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吐 • 泻

Nghĩa của 吐泻 trong tiếng Trung hiện đại:

[tùxiè] thổ tả; vừa nôn mửa vừa tiêu chảy。呕吐和腹泻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ吐:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ吐:giỗ chạp
nhổ吐:nhổ ra
nhỗ吐: 
thổ吐:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泻

tả泻:tả sách, tả thực
吐泻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吐泻 Tìm thêm nội dung cho: 吐泻