Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疗程 trong tiếng Trung hiện đại:
[liáochéng] đợt trị liệu; đợt điều trị。医疗上对某些疾病所规定的连续治疗的一段时间叫做一个疗程。
理疗了两个疗程,腿疼就好了。
qua hai tháng vật lí trị liệu, hết đau đùi rồi.
理疗了两个疗程,腿疼就好了。
qua hai tháng vật lí trị liệu, hết đau đùi rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疗
| liệu | 疗: | trị liệu, y liệu |
| lểu | 疗: | lểu thểu |
| võ | 疗: | vò võ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 疗程 Tìm thêm nội dung cho: 疗程
