Từ: 备鞍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备鞍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 备 • 鞍

Nghĩa của 备鞍 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèiàn] thắng yên (ngựa)。给马等装设鞍子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞍

an鞍:an (yên ngựa)
yên鞍:yên ngựa
备鞍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备鞍 Tìm thêm nội dung cho: 备鞍