Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旷野 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàngyě] cánh đồng bát ngát; đồng cỏ bao la; vùng hoang vu; vùng hoang dã; vùng bỏ hoang; nơi vắng vẻ tiêu điều; nơi hoang tàn。空旷的原野。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旷
| khoáng | 旷: | khoáng đãng, khoáng đạt, phóng khoáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |

Tìm hình ảnh cho: 旷野 Tìm thêm nội dung cho: 旷野
