Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 因而 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīn"ér] 连
cho nên; vì vậy mà; bởi thế。表示结果。
下游河床狭窄,因而河水容易泛滥。
hạ lưu dòng sông rất hẹp, cho nên nước sông rất dễ lan tràn.
cho nên; vì vậy mà; bởi thế。表示结果。
下游河床狭窄,因而河水容易泛滥。
hạ lưu dòng sông rất hẹp, cho nên nước sông rất dễ lan tràn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |

Tìm hình ảnh cho: 因而 Tìm thêm nội dung cho: 因而
