Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 因而 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 因而:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 因而 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīn"ér]
cho nên; vì vậy mà; bởi thế。表示结果。
下游河床狭窄,因而河水容易泛滥。
hạ lưu dòng sông rất hẹp, cho nên nước sông rất dễ lan tràn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 因

dăn:dăn deo (nhăn nheo)
nhân:nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ
nhăn:nhăn nhó, nhăn nhở
nhơn:nguyên nhơn (nguyên nhân)
nhằn:nhọc nhằn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)
因而 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 因而 Tìm thêm nội dung cho: 因而