Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攻坚战 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjiānzhàn] trận công kiên; đánh công kiên; hạ lô-cốt; công đồn。攻击敌人坚固阵地的战斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚
| kiên | 坚: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 攻坚战 Tìm thêm nội dung cho: 攻坚战
