Chữ 堘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堘

1. 堘 cấu thành từ 4 chữ: 土, 丷, 夫, 土
  • thổ, đỗ, độ
  • bát
  • phu, phù
  • thổ, đỗ, độ
  • 2. 堘 cấu thành từ 3 chữ: 土, 𠔉, 土
  • thổ, đỗ, độ
  • 𠔉
  • thổ, đỗ, độ
  • []

    U+5818, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cheng2;
    Việt bính: sing4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 堘


    Chữ gần giống với 堘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

    Dị thể chữ 堘

    ,

    Chữ gần giống 堘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堘 Tự hình chữ 堘 Tự hình chữ 堘 Tự hình chữ 堘

    堘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堘 Tìm thêm nội dung cho: 堘