Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnhuáng] mờ nhạt; lu mờ; lờ mờ; ảm đạm。暗淡模糊的黄色(用于天色、灯光等)。
月色昏黄
ánh trăng lờ mờ
月色昏黄
ánh trăng lờ mờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 昏黄 Tìm thêm nội dung cho: 昏黄
