Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūngōng] 1. đông cung; cung xuân; cung thái tử。封建时代太子居住的宫室。
2. tranh khiêu dâm; tranh tục tĩu; xuân hoạ; hình porno。指淫秽的图画。也叫春画。
2. tranh khiêu dâm; tranh tục tĩu; xuân hoạ; hình porno。指淫秽的图画。也叫春画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 春宫 Tìm thêm nội dung cho: 春宫
