Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生理 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnglǐ] sinh lí。机体的生命活动和体内各器官的机能。
生理特点。
đặc điểm sinh lí.
生理学
học sinh lí
生理特点。
đặc điểm sinh lí.
生理学
học sinh lí
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 生理 Tìm thêm nội dung cho: 生理
