Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春药 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnyào] xuân dược; thuốc kích thích。刺激性欲的药物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 春药 Tìm thêm nội dung cho: 春药
