Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春景 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnjǐng] cảnh xuân。春光;春天的光景。
诱人的春景。
cảnh xuân hấp dẫn
诱人的春景。
cảnh xuân hấp dẫn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 春景 Tìm thêm nội dung cho: 春景
