Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 暗射地图 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗射地图:
Nghĩa của 暗射地图 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànshèdìtú] bản đồ câm (để dạy học)。有符号标记,不注文字的地图,教学时用来使学生辨认或填充。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 暗射地图 Tìm thêm nội dung cho: 暗射地图
