Chữ 鍃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鍃:

鍃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鍃

鍃

Chiết tự chữ 鍃

1. 鍃 cấu thành từ 2 chữ: 金, 忽
  • 金 ghim, găm, kim
  • 忽 hốt
  • 2. 鍃 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 忽
  • 釒 kim, thực
  • 忽 hốt
  • []

    U+9343, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 锪;
    Pinyin: huo1;
    Việt bính: fat1 kut3 kwut3;

    鍃

    Nghĩa Trung Việt của từ 鍃


    Chữ gần giống với 鍃:

    䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 鍃

    锪,

    Chữ gần giống 鍃

    鉏, 鋚, 鋤, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍃 Tự hình chữ 鍃 Tự hình chữ 鍃 Tự hình chữ 鍃

    鍃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍃 Tìm thêm nội dung cho: 鍃