Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兜嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōuzuǐ] 1. yếm; cái yếm。围嘴儿。
2. cái rọ mõm (úp vào miệng súc vật, không cho chúng ăn trong khi đang làm việc)。笼嘴。
2. cái rọ mõm (úp vào miệng súc vật, không cho chúng ăn trong khi đang làm việc)。笼嘴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兜
| đâu | 兜: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 兜嘴 Tìm thêm nội dung cho: 兜嘴
