Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 褱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褱, chiết tự chữ HOÀI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褱:

褱 hoài

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褱

Chiết tự chữ hoài bao gồm chữ 衣 目 二 丨 二 hoặc 衣 网 二 丨 二 hoặc 衣 罒 二 丨 二 hoặc 衣 目 丨 丷 八 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 褱 cấu thành từ 5 chữ: 衣, 目, 二, 丨, 二
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • mục, mụt
  • nhì, nhị
  • cổn
  • nhì, nhị
  • 2. 褱 cấu thành từ 5 chữ: 衣, 网, 二, 丨, 二
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • võng
  • nhì, nhị
  • cổn
  • nhì, nhị
  • 3. 褱 cấu thành từ 5 chữ: 衣, 罒, 二, 丨, 二
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • võng
  • nhì, nhị
  • cổn
  • nhì, nhị
  • 4. 褱 cấu thành từ 5 chữ: 衣, 目, 丨, 丷, 八
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • mục, mụt
  • cổn
  • bát
  • bát, bắt
  • hoài [hoài]

    U+8931, tổng 16 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huai2;
    Việt bính: waai4;

    hoài

    Nghĩa Trung Việt của từ 褱

    Nguyên là chữ hoài .

    Chữ gần giống với 褱:

    , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 褱

    ,

    Chữ gần giống 褱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褱 Tự hình chữ 褱 Tự hình chữ 褱 Tự hình chữ 褱

    褱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褱 Tìm thêm nội dung cho: 褱