Chữ 褱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褱, chiết tự chữ HOÀI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褱:

褱 hoài

Đây là các chữ cấu thành từ này: 褱

褱

Chiết tự chữ 褱

Chiết tự chữ hoài bao gồm chữ 衣 目 二 丨 二 hoặc 衣 网 二 丨 二 hoặc 衣 罒 二 丨 二 hoặc 衣 目 丨 丷 八 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 褱 cấu thành từ 5 chữ: 衣, 目, 二, 丨, 二
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 目 mục, mụt
  • 二 nhì, nhị
  • 丨 cổn
  • 二 nhì, nhị
  • 2. 褱 cấu thành từ 5 chữ: 衣, 网, 二, 丨, 二
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 网 võng
  • 二 nhì, nhị
  • 丨 cổn
  • 二 nhì, nhị
  • 3. 褱 cấu thành từ 5 chữ: 衣, 罒, 二, 丨, 二
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 罒 võng
  • 二 nhì, nhị
  • 丨 cổn
  • 二 nhì, nhị
  • 4. 褱 cấu thành từ 5 chữ: 衣, 目, 丨, 丷, 八
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 目 mục, mụt
  • 丨 cổn
  • 丷 bát
  • 八 bát, bắt
  • hoài [hoài]

    U+8931, tổng 16 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huai2;
    Việt bính: waai4;

    褱 hoài

    Nghĩa Trung Việt của từ 褱

    Nguyên là chữ hoài 懷.

    Chữ gần giống với 褱:

    䙎, 䙏, 䙐, 䙑, 䙒, 䙓, 褧, 褰, 褱,

    Dị thể chữ 褱

    褢,

    Chữ gần giống 褱

    裳, 袅, 畩, 褰, 依, 褮, 褭, 褩, 袃, 遝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褱 Tự hình chữ 褱 Tự hình chữ 褱 Tự hình chữ 褱

    褱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褱 Tìm thêm nội dung cho: 褱