Từ: 暗码 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗码:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗码 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànmǎ] mã số lóng; mật mã hàng (mật mã ghi giá hàng của hiệu buôn thời xưa)。(暗码儿)旧时商店在商品标价上所用代替数字的符号。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 码

:mã số
暗码 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗码 Tìm thêm nội dung cho: 暗码