Chữ 茢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 茢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 茢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 茢

1. 茢 cấu thành từ 2 chữ: 草, 列
  • tháu, thảo, xáo
  • liệt, loẹt, lít, lướt, lệch, lịt, riệt, rít, rệt, rịt
  • 2. 茢 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 列
  • tháu, thảo
  • liệt, loẹt, lít, lướt, lệch, lịt, riệt, rít, rệt, rịt
  • 3. 茢 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 列
  • thảo
  • liệt, loẹt, lít, lướt, lệch, lịt, riệt, rít, rệt, rịt
  • []

    U+8322, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lie4;
    Việt bính: lit6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 茢


    Chữ gần giống với 茢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 茢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 茢 Tự hình chữ 茢 Tự hình chữ 茢 Tự hình chữ 茢

    茢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 茢 Tìm thêm nội dung cho: 茢