Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
mệnh lệnh
Lời truyền bảo, sai khiến.☆Tương tự:
hiệu lệnh
號令,
hạ lệnh
下令,
sắc lệnh
敕令.★Tương phản:
khẩn cầu
懇求,
thỉnh cầu
請求.
Nghĩa của 命令 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìnglìng] 1. ra lệnh; truyền lệnh。上级对下级有所指示。
连长命令一排担任警戒。
đại đội trưởng ra lệnh trung đội một đảm nhận nhiệm vụ canh giới.
2. mệnh lệnh; chỉ thị。上级给下级的指示。
司令部昨天先后来了两道命令。
ngày hôm qua, bộ tư lệnh lần lượt đưa xuống hai mệnh lệnh.
连长命令一排担任警戒。
đại đội trưởng ra lệnh trung đội một đảm nhận nhiệm vụ canh giới.
2. mệnh lệnh; chỉ thị。上级给下级的指示。
司令部昨天先后来了两道命令。
ngày hôm qua, bộ tư lệnh lần lượt đưa xuống hai mệnh lệnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 命令 Tìm thêm nội dung cho: 命令
