Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套马杆 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàomǎgān] cái ách; cái càng。牧民套牲口用的长木杆,一头拴着用皮绳做的活套。也叫套马杆子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杆
| can | 杆: | kì can (cột cờ) |
| cán | 杆: | cán chổi, cán quốc |
| cơn | 杆: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 套马杆 Tìm thêm nội dung cho: 套马杆
