Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 月票 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèpiào] vé tháng (vé đi xe buýt, tàu điện hoặc vào công viên... hàng tháng)。按月购买的乘公共汽车、电车或游览公园等使用的票。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 月票 Tìm thêm nội dung cho: 月票
