Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 望断 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngduàn] nhìn hết tầm mắt; phóng hết tầm mắt。向远处望直到望不见了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 望断 Tìm thêm nội dung cho: 望断
