Từ: 语族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语族 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔzú] ngữ hệ。见〖语系〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
语族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语族 Tìm thêm nội dung cho: 语族