Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 未便 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèibiàn] không tiện; không nên; chưa tiện。不宜于;不便。
此事上级并无指示,未便擅自处理。
việc này không có chỉ thị cấp trên, không nên tự tiện giải quyết
此事上级并无指示,未便擅自处理。
việc này không có chỉ thị cấp trên, không nên tự tiện giải quyết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 未
| mùi | 未: | giờ mùi |
| vị | 未: | vị thành niên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 未便 Tìm thêm nội dung cho: 未便
