Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朱笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūbǐ] bút son; bút đỏ; chữ đỏ。醮红色的毛笔,批公文,校古书,批改学生作业等常用红色,以区别于原写原印用的黑色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朱
| chau | 朱: | |
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| choa | 朱: | chu choa (tiếng kêu) |
| chu | 朱: | Chu Văn An (tên họ) |
| châu | 朱: | châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa) |
| chõ | 朱: | chõ miệng vào |
| chẩu | 朱: | chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô) |
| chọ | 朱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 朱笔 Tìm thêm nội dung cho: 朱笔
