Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杀风景 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāfēngjǐng] làm mất vui; mất hứng; phá đám。损坏美好的景色,比喻在兴高采烈的场合使人扫兴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀
| sát | 杀: | sát hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 杀风景 Tìm thêm nội dung cho: 杀风景
