Cao su chống va đập cửa

Từ: 来复枪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来复枪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来复枪 trong tiếng Trung hiện đại:

[láifùqiàng] nòng súng có khương tuyến。旧时指膛内刻有来复线的步枪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
phục:phục hồi, phục chức
phức:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪

sang:cơ sang (súng)
thương:ngọn thương
来复枪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来复枪 Tìm thêm nội dung cho: 来复枪