Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 乌飞兔走 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌飞兔走:
Nghĩa của 乌飞兔走 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūfēitùzǒu] Hán Việt: Ô PHI THỐ TẨU
ngày tháng thoi đưa; quạ bay thỏ chạy (truyền thuyết cổ cho rằng trong mặt trời có con quạ ba chân nên gọi mặt trời là ô, trong mặt trăng có con thỏ nên gọi là thố.)。指日月运行,形容光阴过得快 (古代传说日中有三足乌,月中有玉兔)。
ngày tháng thoi đưa; quạ bay thỏ chạy (truyền thuyết cổ cho rằng trong mặt trời có con quạ ba chân nên gọi mặt trời là ô, trong mặt trăng có con thỏ nên gọi là thố.)。指日月运行,形容光阴过得快 (古代传说日中有三足乌,月中有玉兔)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兔
| thỏ | 兔: | con thỏ; thỏ thẻ |
| thố | 兔: | ngựa xích thố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |

Tìm hình ảnh cho: 乌飞兔走 Tìm thêm nội dung cho: 乌飞兔走
