Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杜仲 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùzhòng] đỗ trọng。一种很耐塞的中国乔木,在外形上类似榆树,花绿白色。树皮和叶子提取的胶有绝缘性,用来包裹电线。树皮可入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杜
| đũa | 杜: | đậu đũa |
| đậu | 杜: | cây đậu (cây đỗ) |
| đỏ | 杜: | đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ |
| đổ | 杜: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
| đỗ | 杜: | đỗ quyên; đỗ trọng; đỗ xe; thi đỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仲
| trọng | 仲: | trọng dụng |

Tìm hình ảnh cho: 杜仲 Tìm thêm nội dung cho: 杜仲
