Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明码 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngmǎ] 1. minh mã; mã công khai (trái với mật mã)。公开通用的电码(区别于"密码")。
2. niêm yết giá; giá niêm yết。旧时商业上指标明价格。
明码售货。
bán hàng theo giá niêm yết.
2. niêm yết giá; giá niêm yết。旧时商业上指标明价格。
明码售货。
bán hàng theo giá niêm yết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 码
| mã | 码: | mã số |

Tìm hình ảnh cho: 明码 Tìm thêm nội dung cho: 明码
