Từ: 杭纺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杭纺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杭纺 trong tiếng Trung hiện đại:

[hángfǎng] tơ lụa Hàng Châu; lụa Hàng Châu。指杭州出产的一种纺绸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杭

cáng:cáng đáng
hàng:hàng dục (hò giô ta); Hàng Châu (tên địa danh)
khiêng:khiêng vác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纺

phưởng:phưởng (kéo sợi)
杭纺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杭纺 Tìm thêm nội dung cho: 杭纺