Chữ 𤝰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤝰, chiết tự chữ CỌP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤝰:

𤝰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤝰

𤝰

Chiết tự chữ 𤝰

[]

U+024770, tổng 9 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: da2;
Việt bính: ;

𤝰

Nghĩa Trung Việt của từ 𤝰


cọp, như "con cọp; dữ như cọp" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤝰:

㹫, 㹬, 㹭, 㹮, 㹯, 狠, 狡, 狢, 狥, 狨, 狩, 狫, 独, 狭, 狮, 狯, 狰, 狱, 狲, 𤝰, 𤝹, 𤞐, 𤞑, 𤞒, 𤞓, 𤞔, 𤞕, 𤞖, 𤞘,

Chữ gần giống 𤝰

Tự hình:

Tự hình chữ 𤝰 Tự hình chữ 𤝰 Tự hình chữ 𤝰 Tự hình chữ 𤝰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤝰

cọp𤝰:con cọp; dữ như cọp
𤝰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤝰 Tìm thêm nội dung cho: 𤝰