Cao su chống va đập cửa
Chữ 烴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烴, chiết tự chữ THINH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烴:
烴
Biến thể giản thể: 烃;
Pinyin: ting1, jing3;
Việt bính: ting1;
烴
thinh, như "lặng thinh" (gdhn)
Pinyin: ting1, jing3;
Việt bính: ting1;
烴
Nghĩa Trung Việt của từ 烴
thinh, như "lặng thinh" (gdhn)
Chữ gần giống với 烴:
㶹, 㶺, 㶻, 㶼, 㶽, 㶾, 㶿, 㷀, 烯, 烰, 烱, 烴, 烷, 烸, 烹, 烺, 烽, 焂, 焄, 焅, 焉, 焊, 焌, 焐, 焓, 焕, 焖, 焗, 焘, 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,Dị thể chữ 烴
烃,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烴
| thinh | 烴: | lặng thinh |

Tìm hình ảnh cho: 烴 Tìm thêm nội dung cho: 烴
