Chữ 㛲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛲

[]

U+36F2, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fa4;
Việt bính: faat3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛲


Chữ gần giống với 㛲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㛲

Tự hình:

Tự hình chữ 㛲 Tự hình chữ 㛲 Tự hình chữ 㛲 Tự hình chữ 㛲

㛲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛲 Tìm thêm nội dung cho: 㛲