Chữ 𣞄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣞄, chiết tự chữ CUỐI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣞄:

𣞄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣞄

𣞄

Chiết tự chữ 𣞄

[]

U+023784, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣞄

Nghĩa Trung Việt của từ 𣞄


cuối, như "cuối cùng" (vhn)

Chữ gần giống với 𣞄:

㯷, 㯸, 㯹, 㯺, 㯻, 㯽, 檫, 檮, 檯, 檰, 檳, 檸, 檺, 檻, 檼, 檽, 檾, 檿, 櫂, 櫃, 櫅, 櫈, 櫉, 櫊, 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

Chữ gần giống 𣞄

Tự hình:

Tự hình chữ 𣞄 Tự hình chữ 𣞄 Tự hình chữ 𣞄 Tự hình chữ 𣞄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣞄

cuối𣞄:cuối cùng
𣞄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣞄 Tìm thêm nội dung cho: 𣞄