Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松弛 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngchí] 1. lỏng; nhão。松散;不紧张。
肌肉松弛。
bắp thịt nhão.
松弛的心情。
lòng dạ rã rời.
2. lỏng lẻo (chế độ, kỷ luật)。(制度、纪律等)执行得不严格。
纪律松弛。
kỷ luật lỏng lẻo.
肌肉松弛。
bắp thịt nhão.
松弛的心情。
lòng dạ rã rời.
2. lỏng lẻo (chế độ, kỷ luật)。(制度、纪律等)执行得不严格。
纪律松弛。
kỷ luật lỏng lẻo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弛
| thỉ | 弛: | thỉ (buông ra, buông lỏng) |

Tìm hình ảnh cho: 松弛 Tìm thêm nội dung cho: 松弛
