Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板羽球 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnyǔqiú] cầu lông。体育器材,球体呈半球形,上插三根羽毛,比赛时,中间隔网,双方用木板拍子击球。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羽
| võ | 羽: | vò võ |
| vũ | 羽: | vũ mao, lông vũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 板羽球 Tìm thêm nội dung cho: 板羽球
