Từ: 拒絕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拒絕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cự tuyệt
Từ chối dứt khoát, quyết không tiếp nhận. ◇La Đại Kinh 經:
Cố kích bác hào cường, cự tuyệt hoạn tự, tất vô sở úy
強, 寺, 畏 (Hạc lâm ngọc lộ 露, Quyển thất) Cho nên chống lại cường hào, quyết không chịu nhận hoạn quan, hẳn là không biết sợ gì cả.

Nghĩa của 拒绝 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùjué] cự tuyệt; từ chối; khước từ (thỉnh cầu, ý kiến, quà biếu)。不接受(请求、意见或赠礼)。
拒绝诱惑。
cự tuyệt dụ dỗ.
拒绝贿赂。
cự tuyệt nhận hối lộ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拒

cự:cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự
拒絕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拒絕 Tìm thêm nội dung cho: 拒絕