Từ: 千周 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 千周:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 千 • 周

Nghĩa của 千周 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiānzhōu] ki-lô-xic (Kc)。无线电波频率单位,每秒振动一千次叫一千周。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 千

thiên千:thiên vạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu周:chu đáo
châu周:lỗ châu mai
千周 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 千周 Tìm thêm nội dung cho: 千周