Chữ 岀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 岀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 岀:

岀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 岀

岀

Chiết tự chữ 岀

[]

U+5C80, tổng 6 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chu1;
Việt bính: ;

岀

Nghĩa Trung Việt của từ 岀


Chữ gần giống với 岀:

㞨, 㞩, 㞪, 㞫, 㞬, 㞭, 㞮, 㞯, 屹, 屺, 屻, 屼, 屿, 岀, 岁, 岂, 𡵆, 𡵉,

Dị thể chữ 岀

出,

Chữ gần giống 岀

峓, 崁, 峵, 島, 峷, 峸, 峹, 峺, 峻, 峼,

Tự hình:

Tự hình chữ 岀 Tự hình chữ 岀 Tự hình chữ 岀 Tự hình chữ 岀

岀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岀 Tìm thêm nội dung cho: 岀