Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 格登 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēdēng] lộp cộp; lộp bộp (từ tượng thanh)。同"咯噔"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |

Tìm hình ảnh cho: 格登 Tìm thêm nội dung cho: 格登
