Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撞车 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngchē] 1. tông xe; đâm xe; đụng xe。车辆相撞。
撞车事故
tai nạn tông xe
2. mâu thuẫn nhau; xung đột nhau。比喻互相矛盾;互相冲突。
安排不周,两个会撞车了。
sắp xếp không chu đáo, hai cuộc họp trùng nhau.
撞车事故
tai nạn tông xe
2. mâu thuẫn nhau; xung đột nhau。比喻互相矛盾;互相冲突。
安排不周,两个会撞车了。
sắp xếp không chu đáo, hai cuộc họp trùng nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| tràng | 撞: | tràng (đâm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 撞车 Tìm thêm nội dung cho: 撞车
